Phép dịch "buoyage" thành Tiếng Việt
sự thả phao, sự đặt phao là các bản dịch hàng đầu của "buoyage" thành Tiếng Việt.
buoyage
noun
ngữ pháp
(nautical) any of several codes of practice under which buoys of various shapes and colours are used for the same navigational purpose [..]
-
sự thả phao
-
sự đặt phao
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " buoyage " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm