Phép dịch "buoy" thành Tiếng Việt
phao, chỗ nương tựa, giữ cho khỏi chìm là các bản dịch hàng đầu của "buoy" thành Tiếng Việt.
buoy
verb
noun
ngữ pháp
(nautical) A float moored in water to mark a location, warn of danger, or indicate a navigational channel. [..]
-
phao
nounnautical: a moored float [..]
All right, just out to the first buoy, that's it, okay?
Được rồi, chỉ ra đến cái phao đầu tiên thôi, nhé?
-
chỗ nương tựa
-
giữ cho khỏi chìm
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- giữ vững tinh thần
- làm cho nổi
- làm cho phấn chấn
- nâng lên
- phao cứu đắm
- phao tiêu
- thả phao
- đặt phao
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " buoy " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "buoy"
Các cụm từ tương tự như "buoy" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phao cấp cứu · phao cứu sinh · phao vận chuyển · tổ hợp phao vận chuyển
-
phao neo
-
phao chuông
-
phao trụ
Thêm ví dụ
Thêm