Phép dịch "bunting" thành Tiếng Việt
cờ, chim sẻ đất, vải may cờ là các bản dịch hàng đầu của "bunting" thành Tiếng Việt.
bunting
noun
verb
ngữ pháp
Strips of material used as festive decoration, especially in the colours of the national flag. [..]
-
cờ
noun -
chim sẻ đất
-
vải may cờ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bunting " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Bunting
Bunting (bird)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Bunting" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Bunting trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "bunting"
Các cụm từ tương tự như "bunting" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chăn bóng bằng gậy · húc · sự húc
-
Emberiza leucocephalos
-
xem cow-bird
-
Sẻ đồng đầu xám
-
chim sẻ tuyết
-
Emberiza leucocephalos
Thêm ví dụ
Thêm