Phép dịch "bunk" thành Tiếng Việt
biến, bunkum, giường tầng là các bản dịch hàng đầu của "bunk" thành Tiếng Việt.
bunk
verb
noun
ngữ pháp
One of a series of berths or bed placed in tiers. [..]
-
biến
verb noun -
bunkum
-
giường tầng
This is kind of like a bunk bed.
Thế này giống giường tầng hơn.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chuồn thẳng
- cuốn xéo
- giường ngủ
- sự biến
- sự chuồn thẳng
- sự cuốn xéo
- xếp chỗ ngủ cho
- đi ngủ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bunk " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "bunk"
Thêm ví dụ
Thêm