Phép dịch "bunny" thành Tiếng Việt
con thỏ, khuấy 6 là các bản dịch hàng đầu của "bunny" thành Tiếng Việt.
bunny
adjective
noun
ngữ pháp
A rabbit, especially a juvenile. [..]
-
con thỏ
I feel like Hugh Hefner with all you little bunnies around here.
Tôi thấy như Hugh Hefner với những con thỏ non dễ thương xung quanh.
-
khuấy 6
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bunny " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "bunny"
Các cụm từ tương tự như "bunny" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
điệu múa thỏ
Thêm ví dụ
Thêm