Phép dịch "bunker" thành Tiếng Việt
boongke, hầm, hố cát là các bản dịch hàng đầu của "bunker" thành Tiếng Việt.
bunker
verb
noun
ngữ pháp
(military) A hardened shelter, often buried partly or fully underground, designed to protect the inhabitants from falling bombs or other attacks. [..]
-
boongke
Those bunkers are powerfully warded.
Những cái boongke này được trông nom đầy uy lực.
-
hầm
verbhardened shelter
But they rang me out of the bunker.
Họ đã gọi cho tôi từ hầm trú ẩn.
-
hố cát
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- pháo đài
- Boong ke
- boong ke
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bunker " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Bunker
proper
A surname.
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Bunker" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Bunker trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "bunker"
Các cụm từ tương tự như "bunker" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bom phá boongke
Thêm ví dụ
Thêm