Phép dịch "bulging" thành Tiếng Việt

cồm cộm, kếch, lồi ra là các bản dịch hàng đầu của "bulging" thành Tiếng Việt.

bulging noun adjective verb ngữ pháp

Present participle of bulge. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cồm cộm

    adjective
  • kếch

  • lồi ra

    adjective

    Like a bulging high wall ready to fall.

    Như tường cao lồi ra và sắp đổ.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • phình lên
    • phồng ra
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bulging " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "bulging" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chỗ lồi ra · chỗ phình · chỗ phồng · chỗ sưng · cộm · làm phồng lên · phồng ra · sự nêu giá · sự phình · ình bụng · đáy tàu · ưu thế
  • Trận Ardennes
  • làm phồng lên
  • làm phồng lên
  • chỗ lồi ra · chỗ phình · chỗ phồng · chỗ sưng · cộm · làm phồng lên · phồng ra · sự nêu giá · sự phình · ình bụng · đáy tàu · ưu thế
Thêm

Bản dịch "bulging" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch