Phép dịch "bulk" thành Tiếng Việt

khối, lớn, mớ là các bản dịch hàng đầu của "bulk" thành Tiếng Việt.

bulk adjective verb noun ngữ pháp

Size, mass or volume. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • khối

    noun

    Because the bulk beings are closing the tesseract.

    Bởi vì thực thể bí ẩn đang đóng khối đa chiều này lại.

  • lớn

    adjective

    But keep in mind that it does n't always make sense to buy in bulk .

    Nhưng nhớ là không phải lúc nào mua với số lượng lớn cũng tốt hơn đâu .

  • mớ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • số lượng lớn
    • cân gộp
    • hàng hoá
    • phần lớn hơn
    • số lớn hơn
    • số đông
    • thành đống
    • trọng tải hàng hoá
    • tính gộp
    • xếp thành đống
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bulk " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "bulk" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bulk" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch