Phép dịch "bulimy" thành Tiếng Việt
chứng háu ăn, sự ham là các bản dịch hàng đầu của "bulimy" thành Tiếng Việt.
bulimy
noun
Archaic form of [i]bulimia[/i].
-
chứng háu ăn
-
sự ham
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bulimy " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm