Phép dịch "budge" thành Tiếng Việt

làm nhúc nhích, động đậy, chuyển là các bản dịch hàng đầu của "budge" thành Tiếng Việt.

budge adjective verb noun ngữ pháp

(intransitive) To move. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • làm nhúc nhích

  • động đậy

  • chuyển

    verb

    We're not gonna be able to budge it.

    Ta không thể lay chuyển nó được.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cựa
    • làm chuyển
    • làm động đậy
    • nhúc nhích
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " budge " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Budge noun

United States tennis player who in 1938 was the first to win the Australian and French and English and United States singles championship in the same year (1915-2000)

+ Thêm

"Budge" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Budge trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "budge" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch