Phép dịch "buddy" thành Tiếng Việt

bạn thân, bạn, cánh hẩu là các bản dịch hàng đầu của "buddy" thành Tiếng Việt.

buddy verb noun ngữ pháp

A friend or casual acquaintance. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bạn thân

    noun

    Just because you're best buddies doesn't mean you're safe!

    Nếu chỉ vì hắn là bạn thân nhất của anh không có nghĩa anh sẽ an toàn!

  • bạn

    noun

    So on our last night, me and a buddy, we stole his beret.

    Nên đêm cuối, tối với tên bạn chôm cái mũ nồi của hắn.

  • cánh hẩu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " buddy " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Buddy proper

A male nickname. [..]

+ Thêm

"Buddy" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Buddy trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "buddy"

Các cụm từ tương tự như "buddy" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "buddy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch