Phép dịch "budget" thành Tiếng Việt

ngân sách, ghi vào ngân sách, túi là các bản dịch hàng đầu của "budget" thành Tiếng Việt.

budget adjective verb noun ngữ pháp

(obsolete) A wallet, purse or bag. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ngân sách

    noun

    I reviewed the budget, and decided to cut costs.

    Tôi duyệt lại ngân sách và quyết định cắt giảm các chi phí.

  • ghi vào ngân sách

  • túi

    noun

    This place in your budget?

    Nơi này hợp với túi tiền của anh sao?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • kho
    • đống
    • cô khối
    • dự thảo ngân sách
    • ngân quỹ
    • Ngân sách
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " budget " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Budget
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Ngân sách

    I reviewed the budget, and decided to cut costs.

    Tôi duyệt lại ngân sách và quyết định cắt giảm các chi phí.

Các cụm từ tương tự như "budget" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "budget" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch