Phép dịch "budget" thành Tiếng Việt
ngân sách, ghi vào ngân sách, túi là các bản dịch hàng đầu của "budget" thành Tiếng Việt.
budget
adjective
verb
noun
ngữ pháp
(obsolete) A wallet, purse or bag. [..]
-
ngân sách
nounI reviewed the budget, and decided to cut costs.
Tôi duyệt lại ngân sách và quyết định cắt giảm các chi phí.
-
ghi vào ngân sách
-
túi
nounThis place in your budget?
Nơi này hợp với túi tiền của anh sao?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- kho
- đống
- cô khối
- dự thảo ngân sách
- ngân quỹ
- Ngân sách
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " budget " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Budget
-
Ngân sách
I reviewed the budget, and decided to cut costs.
Tôi duyệt lại ngân sách và quyết định cắt giảm các chi phí.
Các cụm từ tương tự như "budget" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
người hay nhắng nhít
-
Đường ngân sách
-
Ngân sách nhà nước
-
Tỷ phần ngân sách
-
cân bằng ngân sách
-
ñaïo luaät ñieàu hoøa ngaân saùch bao goàmnhieàu vaán ñeà cuûa naêm 1990
-
tài chính
-
Thặng dư ngân sách
Thêm ví dụ
Thêm