Phép dịch "browned" thành Tiếng Việt

sạm là bản dịch của "browned" thành Tiếng Việt.

browned adjective verb

Simple past tense and past participle of brown. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sạm

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " browned " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "browned" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "browned" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch