Phép dịch "browned" thành Tiếng Việt
sạm là bản dịch của "browned" thành Tiếng Việt.
browned
adjective
verb
Simple past tense and past participle of brown. [..]
-
sạm
adjective
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " browned " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "browned" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đại học brown
-
đồ sành
-
Otolemur crassicaudatus
-
gạo lức · gạo lứt
-
Turdus chrysolaus
-
Bánh mì nâu · bánh mì đen
-
Chích chạch nâu
-
Bradypus variegatus
Thêm ví dụ
Thêm