Phép dịch "browning" thành Tiếng Việt
súng braoninh là bản dịch của "browning" thành Tiếng Việt.
browning
noun
verb
ngữ pháp
Present participle of brown. [..]
-
súng braoninh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " browning " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Browning
noun
proper
ngữ pháp
A surname. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Browning" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Browning trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "browning" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đại học brown
-
đồ sành
-
Otolemur crassicaudatus
-
gạo lức · gạo lứt
-
Turdus chrysolaus
-
Bánh mì nâu · bánh mì đen
-
Chích chạch nâu
-
Bradypus variegatus
Thêm ví dụ
Thêm