Phép dịch "bronzite" thành Tiếng Việt

Bronzit là bản dịch của "bronzite" thành Tiếng Việt.

bronzite noun ngữ pháp

A variety of enstatite, often with a bronze-like lustre.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Bronzit

    enstatite variety

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bronzite " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bronzite" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch