Phép dịch "brood" thành Tiếng Việt

ấp, nghiền ngẫm, lũ là các bản dịch hàng đầu của "brood" thành Tiếng Việt.

brood verb noun ngữ pháp

The young of certain animals, especially a group of young birds or fowl hatched at one time by the same mother. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ấp

    verb

    Gold over which a serpent has long brooded.

    Thứ vàng mà một đại xà đã bao năm ấp ủ.

  • nghiền ngẫm

    I came down here to brood over my failure to predict the Greyjoy attack.

    Tôi đã xuống đây để nghiền ngẫm về việc không dự đoán được cuộc tấn công nhà Greyjoy.

  • King of a fine brood, sir.

    Hoàng đế của gà con, thưa ngài.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bầy
    • lứa
    • đoàn
    • bao phủ
    • bao trùm
    • con cái
    • lũ con
    • suy nghĩ ủ ê
    • đàn con
    • ấp trứng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " brood " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "brood"

Các cụm từ tương tự như "brood" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "brood" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch