Phép dịch "brooder" thành Tiếng Việt

gà ấp, lò ấp trứng là các bản dịch hàng đầu của "brooder" thành Tiếng Việt.

brooder noun ngữ pháp

A person who broods [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • gà ấp

  • lò ấp trứng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " brooder " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "brooder" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch