Phép dịch "broken heart" thành Tiếng Việt
vỡ tim là bản dịch của "broken heart" thành Tiếng Việt.
broken heart
noun
ngữ pháp
A subjective feeling of grief or loss. [..]
-
vỡ tim
nounfeeling of grief or loss [..]
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " broken heart " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "broken heart" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khổ tâm · đau khổ · đau lòng
-
quá ngán
-
rất đau buồn · đau khổ
-
phiền não
Thêm ví dụ
Thêm