Phép dịch "heart-broken" thành Tiếng Việt

rất đau buồn, đau khổ là các bản dịch hàng đầu của "heart-broken" thành Tiếng Việt.

heart-broken
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • rất đau buồn

  • đau khổ

    I'd say he was heart-broken, but, well he's Sherlock.

    Tôi có thể nói là anh ta rất đau khổ, nhưng mà, er, uhm anh ta là Sherlock.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " heart-broken " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "heart-broken" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch