Phép dịch "breakdown" thành Tiếng Việt

sự hỏng máy, pan, phân tích là các bản dịch hàng đầu của "breakdown" thành Tiếng Việt.

breakdown noun ngữ pháp

A failure, particularly mechanical; something that has failed [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự hỏng máy

    noun
  • pan

  • phân tích

    We asked for a breakdown of the accident figures into day time and night time.

    Chúng tôi yêu cầu bảng phân tích số liệu các vụ tai nạn theo ngày và đêm.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự cố
    • sự phân nhỏ
    • sự phân ra
    • sự phân tích
    • sự suy nhược
    • sự suy sụp
    • sự sút sức
    • sự tan vỡ
    • sự thất bại
    • điệu múa bricđao
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " breakdown " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Breakdown

A shape in a PivotDiagram, positioned along the connector between a parent PivotDiagram node and the children of that node.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phân ra

    A shape in a PivotDiagram, positioned along the connector between a parent PivotDiagram node and the children of that node.

Các cụm từ tương tự như "breakdown" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "breakdown" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch