Phép dịch "breaking" thành Tiếng Việt

sự rời ra, sự vỡ, sự đứt là các bản dịch hàng đầu của "breaking" thành Tiếng Việt.

breaking noun verb ngữ pháp

Present participle of break. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự rời ra

  • sự vỡ

  • sự đứt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " breaking " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "breaking" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "breaking" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch