Phép dịch "bracket" thành Tiếng Việt
dấu ngoặc, dấu ngoặc đơn, giá đỡ là các bản dịch hàng đầu của "bracket" thành Tiếng Việt.
bracket
verb
noun
ngữ pháp
To bound on both sides, to surround as enclosing with brackets. [..]
-
dấu ngoặc
nounIt looked like an inverted bracket,
Nó trông giống như dấu ngoặc bị bẻ ngược,
-
dấu ngoặc đơn
-
giá đỡ
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- để quan trắc
- côngxon
- dấu móc
- dấu ngoặc ôm
- rầm chia
- thanh chống
- đặt trong dấu ngoặc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bracket " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "bracket"
Các cụm từ tương tự như "bracket" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dấu móc vuông · dấu ngoặc vuông
-
dấu lớn hơn
-
dấu ngoặc vuông · ngoặc vuông
-
ngoặc nhọn
-
dấu ngoặc nhọn
-
tính vạn năng
-
dấu bé hơn
-
dấu ngoặc xoắn
Thêm ví dụ
Thêm