Phép dịch "bracteate" thành Tiếng Việt

có lá bắc là bản dịch của "bracteate" thành Tiếng Việt.

bracteate adjective noun ngữ pháp

(botany) Having bracts. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có lá bắc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bracteate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bracteate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch