Phép dịch "boundedness" thành Tiếng Việt

sự bị chặn, tính bị chặn là các bản dịch hàng đầu của "boundedness" thành Tiếng Việt.

boundedness noun ngữ pháp

The state or quality of being bounded. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự bị chặn

  • tính bị chặn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " boundedness " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "boundedness" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch