Phép dịch "boundless" thành Tiếng Việt
vô hạn, bao la, bát ngát là các bản dịch hàng đầu của "boundless" thành Tiếng Việt.
boundless
adjective
ngữ pháp
Without bounds, unbounded. [..]
-
vô hạn
adjectiveMy love for him is boundless!
Tình yêu thương của tôi dành cho ông là vô hạn!
-
bao la
adjectiveAnd I think this creates a kind of boundless beauty actually.
Và tôi nghĩ nó thực sự tạo ra 1 vẻ đẹp bao la.
-
bát ngát
adjective
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- không bị chặn
- không bờ bến
- vô biên
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " boundless " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm