Phép dịch "bouncing" thành Tiếng Việt

khoẻ mạnh, hoạt bát, nở nang là các bản dịch hàng đầu của "bouncing" thành Tiếng Việt.

bouncing noun adjective verb ngữ pháp

healthy; vigorous. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • khoẻ mạnh

    adjective
  • hoạt bát

  • nở nang

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • to gộ
    • to lớn
    • ầm ỹ
    • ồn ào
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bouncing " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "bouncing" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • dềnh
  • thông báo không gửi thư
  • bất chợt · dồn ép · huênh hoang khoác lác · khoe khoang · nghị lực · nhảy vụt ra · nảy · nảy lên · nẩy · sự bật lên · sự nảy lên · sự thải hồi · sự tống cổ ra · sự đuổi ra · thình lình · vênh váo · vụt · ầm ĩ · ồn ào
  • tăng giá nhanh chóng trở lại
  • chửi thề
  • nhảy xổ
Thêm

Bản dịch "bouncing" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch