Phép dịch "bounce out" thành Tiếng Việt

chửi thề là bản dịch của "bounce out" thành Tiếng Việt.

bounce out verb

bounce a ball so that it becomes an out

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chửi thề

    verb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bounce out " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bounce out" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch