Phép dịch "bounce" thành Tiếng Việt

nảy lên, nảy, nẩy là các bản dịch hàng đầu của "bounce" thành Tiếng Việt.

bounce verb noun ngữ pháp

(slang, African American Vernacular) Drugs. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nảy lên

    and that's that the ball doesn't bounce

    và rằng quả banh không nảy lên

  • nảy

    verb

    He was bouncing on his back with his feet against the car to keep from being run over.

    Người ông nảy ra sau với chân đạp vào toa xe để giữ không bị cán lên.

  • nẩy

    He's not going to quit bouncing, I'll tell you that.

    Hắn sẽ nẩy mãi như thế cho mà xem.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • vụt
    • bất chợt
    • dồn ép
    • huênh hoang khoác lác
    • khoe khoang
    • nhảy vụt ra
    • sự bật lên
    • sự nảy lên
    • sự thải hồi
    • sự tống cổ ra
    • sự đuổi ra
    • thình lình
    • vênh váo
    • ầm ĩ
    • ồn ào
    • nghị lực
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bounce " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Bounce
+ Thêm

"Bounce" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Bounce trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "bounce"

Các cụm từ tương tự như "bounce" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • dềnh
  • thông báo không gửi thư
  • hoạt bát · khoẻ mạnh · nở nang · to gộ · to lớn · ầm ỹ · ồn ào
  • tăng giá nhanh chóng trở lại
  • chửi thề
  • nhảy xổ
  • hoạt bát · khoẻ mạnh · nở nang · to gộ · to lớn · ầm ỹ · ồn ào
  • hoạt bát · khoẻ mạnh · nở nang · to gộ · to lớn · ầm ỹ · ồn ào
Thêm

Bản dịch "bounce" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch