Phép dịch "book-mark" thành Tiếng Việt

dây đánh dấu, thẻ đánh dấu là các bản dịch hàng đầu của "book-mark" thành Tiếng Việt.

book-mark
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dây đánh dấu

  • thẻ đánh dấu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " book-mark " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "book-mark" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch