Phép dịch "book-keeping" thành Tiếng Việt

công việc kế toán, kế toán là các bản dịch hàng đầu của "book-keeping" thành Tiếng Việt.

book-keeping noun ngữ pháp

Alternative spelling of [i]bookkeeping[/i]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • công việc kế toán

  • kế toán

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " book-keeping " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "book-keeping" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch