Phép dịch "bookcase" thành Tiếng Việt

tủ sách, kệ sách, Kệ sách là các bản dịch hàng đầu của "bookcase" thành Tiếng Việt.

bookcase noun ngữ pháp

A piece of furniture designed for the storage/display of books. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tủ sách

    noun

    furniture displaying books

    But big selling bookcase. How do we replicate this for children?

    Nhưng tủ sách bán chạy. Làm sao để sao chép nó cho trẻ em?

  • kệ sách

    noun

    A piece of furniture, almost always with horizontal shelves, used to store books.

    Is it behind this bookcase here?

    Có phải nó ở đăng sau cái kệ sách này không?

  • Kệ sách

    cabinet with shelving used to store books

    Is it behind this bookcase here?

    Có phải nó ở đăng sau cái kệ sách này không?

  • giá sách

    noun

    A piece of furniture, almost always with horizontal shelves, used to store books.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bookcase " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "bookcase"

Thêm

Bản dịch "bookcase" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch