Phép dịch "booby trap" thành Tiếng Việt

bẫy mìn, bẫy treo, chông treo là các bản dịch hàng đầu của "booby trap" thành Tiếng Việt.

booby trap noun ngữ pháp

(military) An antipersonnel device deliberately hidden or disguised as a harmless object [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bẫy mìn

    noun

    antipersonnel device deliberately hidden or disguised as a harmless object

    We're doing a soft entry in case it's booby trapped.

    Ta sẽ vào nhẹ nhàng phòng khi có bẫy mìn.

  • bẫy treo

  • chông treo

  • mìn treo

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " booby trap " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "booby trap" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • dặt bẫy mìn · đặt bẫy · đặt bẫy treo · đặt chông treo · đặt mìn treo
Thêm

Bản dịch "booby trap" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch