Phép dịch "bogle" thành Tiếng Việt

bù nhìn, ma quỷ, yêu quái là các bản dịch hàng đầu của "bogle" thành Tiếng Việt.

bogle noun ngữ pháp

A goblin; a frightful spectre or phantom; a bogy or bugbear.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bù nhìn

  • ma quỷ

  • yêu quái

    noun
  • ông ba bị

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bogle " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "bogle" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bogle" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch