Phép dịch "bogy" thành Tiếng Việt

ba bị, ma quỷ, yêu quái là các bản dịch hàng đầu của "bogy" thành Tiếng Việt.

bogy noun ngữ pháp

A specter; a hobgoblin; a bugbear. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ba bị

    noun

    Bogie is in the weeds ten miles out, not squawking.

    Ông ba bị đang ở ngoài 10 dặm, không có tín hiệu trả lời.

  • ma quỷ

  • yêu quái

    noun
  • ông ba bị

    Bogie is in the weeds ten miles out, not squawking.

    Ông ba bị đang ở ngoài 10 dặm, không có tín hiệu trả lời.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bogy " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "bogy" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bogy · giá chuyển hướng
Thêm

Bản dịch "bogy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch