Phép dịch "boggle" thành Tiếng Việt

chùn lại, do dự, lưỡng lự là các bản dịch hàng đầu của "boggle" thành Tiếng Việt.

boggle verb ngữ pháp

(intransitive) To be bewildered, dumbfounded, or confused. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chùn lại

  • do dự

  • lưỡng lự

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • mò mẫm
    • ngần ngại
    • nói loanh quanh
    • nói nước đôi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " boggle " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "boggle" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch