Phép dịch "boffin" thành Tiếng Việt

nhà nghiên cứu là bản dịch của "boffin" thành Tiếng Việt.

boffin noun ngữ pháp

(UK, informal) A scientist or engineer, especially one engaged in technological or military research [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nhà nghiên cứu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " boffin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "boffin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch