Phép dịch "bodied" thành Tiếng Việt
có thân thể là bản dịch của "bodied" thành Tiếng Việt.
bodied
adjective
ngữ pháp
(in combination) Having a specified form of body [..]
-
có thân thể
Only the body wears the uniform and not the soul.
Chỉ có thân thể mặc quân phục, tâm hồn thì không.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bodied " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "bodied" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thiên thể
-
ban · chất · con người · cơ quan · cơ thể · hình hài · hòm xe · hội · hội đồng · khối · mình · mình mẩy · người · nhiều · nhóm · nhục thể · phường hội · phần chính yếu · phần soạn thảo · rigid b · số lượng lớn · thi thể · thân · thân thể · thây · thể · thể hiện · thể xác · tượng trưng · vật · vật thể · xác · xác chết · xô viết · đoàn · đội · 身體
-
khoẻ mạnh · khỏe mạnh · lành lặn
-
người bắn giỏi · người bắn tỉa · người trộm xác chết
-
rận
-
hành tinh · thiên thể
Thêm ví dụ
Thêm