Phép dịch "body" thành Tiếng Việt

thân thể, thân, thể là các bản dịch hàng đầu của "body" thành Tiếng Việt.

body verb noun ngữ pháp

To give body or shape to something. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thân thể

    noun

    physical structure of a human or animal [..]

    I've spent the last 15 years learning to control my body, my mind and my emotions.

    Tôi dành 15 năm học cách kiểm soát thân thể, tâm trí và cảm xúc của mình.

  • thân

    noun

    torso

    Just fix my body and leave my soul to me.

    Hãy chữa thân thể của tôi rồi để linh hồn mình cho tôi tự xử lý.

  • thể

    verb noun

    any physical object or material thing

    They found the body of a newborn baby in a freezer.

    Họ tìm thấy thi thể một đứa trẻ mới sinh trong tủ đông.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cơ thể
    • vật thể
    • người
    • mình
    • thây
    • 身體
    • thi thể
    • xác
    • xác chết
    • hội
    • cơ quan
    • hòm xe
    • mình mẩy
    • phần chính yếu
    • chất
    • nhóm
    • khối
    • đoàn
    • phường hội
    • số lượng lớn
    • xô viết
    • vật
    • ban
    • nhiều
    • đội
    • con người
    • hình hài
    • hội đồng
    • nhục thể
    • rigid b
    • thể hiện
    • thể xác
    • tượng trưng
    • phần soạn thảo
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " body " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "body"

Các cụm từ tương tự như "body" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "body" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch