Phép dịch "board" thành Tiếng Việt
bảng, ban, ván là các bản dịch hàng đầu của "board" thành Tiếng Việt.
board
verb
noun
ngữ pháp
(nautical) The distance a sailing vessel runs between tacks when working to windward [..]
-
bảng
nounWrite “commandments” in the space on the board.
Viết “các lệnh truyền” vào khoảng trống trên bảng.
-
ban
nounI don't know if they'll announce before your board meeting.
Không biết là họ có công bố trước cuộc họp ban giám đốc của em không.
-
ván
nounSkysurfing is skydiving with a board on the feet.
Skysurfing cũng là nhảy dù nhưng có kèm theo miếng ván ở chân.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tấm ván
- ăn cơm tháng
- bàn
- bảng đeb
- bảng đen
- bàn ăn
- uỷ ban
- bìa
- bộ
- boong tàu
- bìa cứng
- cho ăn cơm trọ
- chạy vát
- cơm tháng
- cơm trọ
- cặp bến
- giấy bồi
- hội đồng quản trị
- khám sức khoẻ
- lát ván
- lên tàu
- lót ván
- mạn thuyền
- nấu cơm tháng cho
- sân khấu
- tiền cơm tháng
- ăn cơm trọ
- đáp tàu
- đóng bìa cứng
- đường chạy vát
- ở trọ
- hội đồng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " board " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "board"
Các cụm từ tương tự như "board" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nhà trường
-
mạch điện thí nghiệm
-
bảng gia tốc · tấm gia tốc
-
miếng gỗ tăng âm · màn hướng âm
-
giám hiệu
-
diệp
-
bít ván
Thêm ví dụ
Thêm