Phép dịch "boarding" thành Tiếng Việt
miếng ván, sự lát ván, sự lên tàu là các bản dịch hàng đầu của "boarding" thành Tiếng Việt.
boarding
noun
verb
ngữ pháp
Present participle of board. [..]
-
miếng ván
nounSkysurfing is skydiving with a board on the feet.
Skysurfing cũng là nhảy dù nhưng có kèm theo miếng ván ở chân.
-
sự lát ván
-
sự lên tàu
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự lót ván
- sự ăn cơm tháng
- sự ăn cơm trọ
- sự đáp tau
- sự đóng bìa cứng
- tấm ván
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " boarding " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "boarding"
Các cụm từ tương tự như "boarding" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mạch điện thí nghiệm
-
bảng gia tốc · tấm gia tốc
-
bít ván
Thêm ví dụ
Thêm