Phép dịch "bo" thành Tiếng Việt

bạn, suỵt, bạn già là các bản dịch hàng đầu của "bo" thành Tiếng Việt.

bo noun interjection ngữ pháp

(martial arts) A quarterstaff, especially in an oriental context. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bạn

    noun

    Excuse me, brother Tai Bo

    Xin lỗi, anh Đại Bảo. Bạn của em

  • suỵt

  • bạn già

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Bo proper

A male given name in occasional use since the 1970s. [..]

+ Thêm

"Bo" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Bo trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

BO noun proper ngữ pháp

Initialism of body odor. [..]

+ Thêm

"BO" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho BO trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "bo" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Bố Trạch
  • phát bắn được
  • Vương Bột
  • Bos
  • bos
    bắn trượt · làm hỏng bét · làm rối bét · lời đoán sai · tình trạng rối bét · việc làm hỏng bét · đoán sai
  • Bắc Trung Bộ
  • Nam Trung Bộ Việt Nam
  • trò chơi ú tim
Thêm

Bản dịch "bo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch