Phép dịch "bo" thành Tiếng Anh

boron, tip, goose là các bản dịch hàng đầu của "bo" thành Tiếng Anh.

bo noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • boron

    noun

    chemical element [..]

    Phân con voi này chỉ ra nó thiếu Bo.

    This elephant's dung shows a complete lack of boron.

  • tip

    noun

    small amount of money left for a servant as a token of appreciation

    Trừ khi đây là nơi K quên để lại tiền bo.

    Unless this is the one where Κ forgot to leave a tip.

  • goose

    verb noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • geese
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bo " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Bo
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • Boron

    noun

    Phân con voi này chỉ ra nó thiếu Bo.

    This elephant's dung shows a complete lack of boron.

  • boron

    noun

    chemical element with the atomic number of 5

    Phân con voi này chỉ ra nó thiếu Bo.

    This elephant's dung shows a complete lack of boron.

Các cụm từ tương tự như "bo" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "bo" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch