Phép dịch "bo" thành Tiếng Anh
boron, tip, goose là các bản dịch hàng đầu của "bo" thành Tiếng Anh.
bo
noun
-
boron
nounchemical element [..]
Phân con voi này chỉ ra nó thiếu Bo.
This elephant's dung shows a complete lack of boron.
-
tip
nounsmall amount of money left for a servant as a token of appreciation
Trừ khi đây là nơi K quên để lại tiền bo.
Unless this is the one where Κ forgot to leave a tip.
-
goose
verb noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- geese
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bo " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Bo
-
Boron
nounPhân con voi này chỉ ra nó thiếu Bo.
This elephant's dung shows a complete lack of boron.
-
boron
nounchemical element with the atomic number of 5
Phân con voi này chỉ ra nó thiếu Bo.
This elephant's dung shows a complete lack of boron.
Các cụm từ tương tự như "bo" có bản dịch thành Tiếng Anh
-
Job's tears · close · griping · job's tears · stick-in-the-mud
-
video card
-
unshown
-
diboron trioxide
-
sound card
-
wing
-
upkeep
-
sound card
Thêm ví dụ
Thêm