Phép dịch "blunder" thành Tiếng Việt

ngớ ngẩn, sai lầm, điều sai lầm là các bản dịch hàng đầu của "blunder" thành Tiếng Việt.

blunder verb noun ngữ pháp

A clumsy or embarrassing mistake. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ngớ ngẩn

  • sai lầm

    It was also the result of great blunders.

    Cuộc chiến ấy cũng là hậu quả của những sai lầm trọng đại.

  • điều sai lầm

    A settlement was negotiated, and the Utah War (later called Buchanan’s Blunder) was over.

    Một sự thỏa thuận đã được dàn xếp, và Chiến Tranh Utah (sau này được gọi là Điều Sai Lầm của Buchanan) đã kết thúc.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hớ
    • làm hỏng
    • mò mẫm
    • quản lý tồi
    • vấp váp
    • vấp
    • tiếng nhạc lạc điệu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " blunder " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "blunder" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "blunder" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch