Phép dịch "blunderer" thành Tiếng Việt

người khờ dại là bản dịch của "blunderer" thành Tiếng Việt.

blunderer noun ngữ pháp

One who blunders. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người khờ dại

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " blunderer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "blunderer" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • hớ · làm hỏng · mò mẫm · ngớ ngẩn · quản lý tồi · sai lầm · tiếng nhạc lạc điệu · vấp · vấp váp · điều sai lầm
  • nói hớ
Thêm

Bản dịch "blunderer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch