Phép dịch "blocking" thành Tiếng Việt
chặn, cản, khóa là các bản dịch hàng đầu của "blocking" thành Tiếng Việt.
blocking
noun
verb
ngữ pháp
Present participle of block. [..]
-
chặn
verbNo, but she spent a lot of time on the phone to a blocked number.
Không, nhưng cô ấy đã giành nhiều thời gian với một số điện thoại bị chặn.
-
cản
I was just taking a rest after battling some ghosts, and you say I'm blocking your way.
Ta chỉ nghỉ ngơi sau khi đối phó với loài yêu quái chứ cản đường ngươi hồi nào?
-
khóa
Upstairs our powers will be blocked by the Haitian.
Lên trên lầu, sức mạnh của chúng ta sẽ bị khóa bởi tên người Haiti.
-
kết khối
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " blocking " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "blocking" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sắp xếp theo khối
-
dấu khối
-
Mã khối
Thêm ví dụ
Thêm