Phép dịch "blocked" thành Tiếng Việt
bí, chặn, khóa là các bản dịch hàng đầu của "blocked" thành Tiếng Việt.
obstructed impeding general movement. [..]
-
bí
adjectiveLike watching me like a vulture because the publishers think I have writer's block, right?
Theo dõi tôi như kên kên, chẳng hạn... chỉ vì các nhà xuất bản đang cho rằng tôi bị bí chữ, phải không?
-
chặn
adjectiveGovernments everywhere are often trying to block and filter and censor content on the Internet.
Chính phủ các nước hay cố gắng ngăn chặn, lọc và kiểm duyệt nội dung trên Internet.
-
khóa
adjectiveWe tried turning them down, we tried blocking them, nothing was working.
Chúng tôi thử tắt nó đi, chúng tôi thử khóa nó, nhưng đều không hiệu quả.
-
tắc nghẽn
adjectiveWhat if the spinal block triggered some sort of placebo effect?
Nếu do chỗ tắc nghẽn cột sống kích hoạt tác dụng của giả dược thì sao?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " blocked " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
A privacy relationship setting that prevents a person or domain from adding the user to contact lists, seeing the user's status, or sending instant messages to the user.
"Blocked" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Blocked trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "blocked" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sắp xếp theo khối
-
dấu khối
-
Mã khối