Phép dịch "blazon" thành Tiếng Việt

ca ngợi, công bố, huy hiệu là các bản dịch hàng đầu của "blazon" thành Tiếng Việt.

blazon verb noun ngữ pháp

(heraldry) A verbal or written description of a coat of arms. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ca ngợi

    verb
  • công bố

  • huy hiệu

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • làm hào nhoáng
    • sự ca ngợi
    • truyền đi khắp nơi
    • tuyên dương công đức
    • tô điểm
    • vẽ huy hiệu lên
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " blazon " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "blazon" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sự ca ngợi · sự công bố · sự làm hào nhoáng · sự tô điểm · sự vẽ huy hiệu
Thêm

Bản dịch "blazon" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch