Phép dịch "bipartite" thành Tiếng Việt
chia đôi, hai bên, hai nhánh là các bản dịch hàng đầu của "bipartite" thành Tiếng Việt.
bipartite
adjective
ngữ pháp
Having two parts. [..]
-
chia đôi
adjective -
hai bên
adjective -
hai nhánh
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hai phần
- song phương
- tay đôi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bipartite " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "bipartite" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự chia đôi · sự phân đôi
-
Đồ thị hai phía
-
Đồ thị hai phía đầy đủ
Thêm ví dụ
Thêm