Phép dịch "biasing" thành Tiếng Việt
tăng thiên áp, định thiên là các bản dịch hàng đầu của "biasing" thành Tiếng Việt.
biasing
verb
Present participle of bias. [..]
-
tăng thiên áp
-
định thiên
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " biasing " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "biasing" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chệch · không đối xứng · thiên lệch · thiên vị
Thêm ví dụ
Thêm