Phép dịch "biased" thành Tiếng Việt
thiên vị, chệch, không đối xứng là các bản dịch hàng đầu của "biased" thành Tiếng Việt.
biased
adjective
verb
ngữ pháp
Simple past tense and past participle of bias. [..]
-
thiên vị
adjectiveI tried to be as kind as I could without being biased.
Tôi đã cố gắng viết mà không thiên vị cho cậu.
-
chệch
-
không đối xứng
-
thiên lệch
adjectiveI have a very biased view on that subject.
Tôi có một cái nhìn rất thiên lệch trong việc này.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " biased " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "biased" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tăng thiên áp · định thiên
Thêm ví dụ
Thêm